business collaboration
Nghĩa
Định nghĩa · working together between businesses for mutual benefit.
“Business collaboration can lead to innovation.”Hợp tác kinh doanh có thể dẫn đến đổi mới.
“They focus on business collaboration to expand their market.”Họ tập trung vào hợp tác kinh doanh để mở rộng thị trường.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.