economic interdependence
Nghĩa
Định nghĩa · economic reliance between countries or regions
“Economic interdependence fosters global cooperation.”Tính phụ thuộc kinh tế thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
“Increased trade leads to economic interdependence.”Thương mại gia tăng dẫn đến tính phụ thuộc kinh tế.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến thương mại và hợp tác quốc tế.