Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your feet on the ground

/kip jʊr fiːt ɑn ðə ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ sự thực tế và hiện thực phr.

Định nghĩa · to remain practical and realistic

“Despite her fame, she keeps her feet on the ground.”Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn giữ sự thực tế.

“It's important to keep your feet on the ground in business.”Điều quan trọng là phải giữ sự thực tế trong kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thực tế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khuyên nhủ ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...