Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

14. Fashion, Beauty & Body Image

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡɪv ə hænd/
phr.
Giúp ai đó làm gì.
Can you give me a hand with this project?
Bạn có thể giúp tôi một tay với dự án này không?
Chi tiết
She gave him a hand when he was moving.Cô ấy đã giúp anh ấy khi anh ấy đang chuyển nhà.
Đồng nghĩahelp out
Cụm hay dùnggive a hand togive a hand with
Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
—
/baɪ hɑrt/
phr.
Ghi nhớ điều gì đó hoàn toàn.
She learned the poem by heart.
Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ.
Chi tiết
He can recite the song by heart.Anh ấy có thể ngâm bài hát từ trái tim.
Đồng nghĩamemorize
Cụm hay dùngknow by heartlearn by heart
Thường dùng khi nói về học thuộc lòng.
—
/ɡɛt ɔf ˈsʌmˌwʌnz bæk/
phr.
Ngừng làm phiền hoặc chỉ trích ai đó.
I need you to get off my back and let me work.
Tôi cần bạn ngừng làm phiền tôi và để tôi làm việc.
Chi tiết
She finally told him to get off her back about the project.Cuối cùng cô ấy bảo anh ấy ngừng làm phiền cô ấy về dự án.
Đồng nghĩaleave alone
Cụm hay dùngget off someone's back aboutget off someone's back for
Thường dùng khi cảm thấy bị áp lực.
—
/toʊ ðə laɪn/
phr.
Tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
You need to toe the line if you want to keep your job.
Bạn cần tuân theo quy tắc nếu muốn giữ công việc.
Chi tiết
He always toes the line in the office.Anh ấy luôn tuân theo quy tắc trong văn phòng.
Đồng nghĩafollow rules
Cụm hay dùngtoe the line at worktoe the line with regulations
Dùng khi nhấn mạnh sự tuân thủ.
—
/ɪr tu ðə ɡraʊnd/
phr.
Nhận biết những gì đang xảy ra xung quanh bạn.
He always keeps his ear to the ground for new opportunities.
Anh ấy luôn chú ý đến những cơ hội mới.
Chi tiết
It's important to have your ear to the ground in business.Điều quan trọng là phải nắm bắt tình hình trong kinh doanh.
Đồng nghĩastay informed
Cụm hay dùngkeep an ear to the groundhave an ear to the ground
Dùng khi nói về sự chú ý đến thông tin.
—
/hɛd ˈoʊvər hils/
phr.
Hoàn toàn yêu thương.
They are head over heels for each other.
Họ hoàn toàn yêu nhau.
Chi tiết
She fell head over heels in love at first sight.Cô ấy đã yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Đồng nghĩadeeply in love
Cụm hay dùngbe head over heels in lovefall head over heels
Dùng khi mô tả tình yêu mãnh liệt.
—
/hɑrt ɪn ðə raɪt pleɪs/
phr.
Có tấm lòng tốt và nhân hậu.
He may seem rude, but his heart is in the right place.
Anh ấy có vẻ thô lỗ, nhưng thực ra có tấm lòng tốt.
Chi tiết
She always helps others; her heart is in the right place.Cô ấy luôn giúp đỡ người khác; cô ấy có tấm lòng tốt.
Đồng nghĩakind-hearted
Cụm hay dùnghave a heart in the right placeshow your heart is in the right place
Dùng để khen ngợi lòng tốt.
—
/ɡɪv jʊr raɪt ɑrm/
phr.
Sẵn sàng hy sinh điều gì quý giá.
I'd give my right arm to travel the world.
Tôi sẵn sàng hy sinh điều gì đó quý giá để đi du lịch khắp thế giới.
Chi tiết
He said he'd give his right arm for a chance to meet her.Anh ấy nói rằng sẽ hy sinh điều gì đó quý giá để có cơ hội gặp cô ấy.
Đồng nghĩasacrificegive up
Cụm hay dùnggive your right arm for somethinggive your right arm to do something
Dùng khi thể hiện sự mong muốn mãnh liệt.
—
/ɡɛt ɑf jʊər tʃɛst/
phr.
Nói về điều gì đó đã làm phiền bạn.
I need to get this off my chest; I've been feeling anxious.
Tôi cần nói ra điều này; tôi đã cảm thấy lo lắng.
Chi tiết
Talking to her helped me get it off my chest.Nói chuyện với cô ấy đã giúp tôi nhẹ nhõm.
Đồng nghĩaunburdenconfess
Cụm hay dùngget it off your chestget something off your chestget off your chest with a friend
Dùng khi cần chia sẻ cảm xúc.
—
/hæv tuː lɛft fiːt/
phr.
Hành động vụng về hoặc lóng ngóng, đặc biệt là khi khiêu vũ.
I have two left feet, so dancing is not my thing.
Tôi vụng về, nên khiêu vũ không phải là sở trường của tôi.
Chi tiết
He always trips over his own feet; he really has two left feet.Anh ấy luôn vấp ngã; anh ấy thực sự vụng về.
Đồng nghĩaclumsyawkward
Cụm hay dùnghave two left feet while dancinghave two left feet in sportshave two left feet at parties
Dùng khi cảm thấy không tự tin về khả năng thể chất.
—
/lɛnd ə hænd/
phr.
giúp đỡ ai đó
Can you lend a hand with my project?
Bạn có thể giúp tôi với dự án của tôi không?
Chi tiết
She always lends a hand to those in need.Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩaassisthelp
Cụm hay dùnglend a helping handlend a hand to
Dùng khi muốn đề nghị giúp đỡ.
—
/ɡɪv jʊr wɜrd/
phr.
hứa hẹn điều gì đó
I give you my word that I will help.
Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ giúp đỡ.
Chi tiết
You have my word that I will keep it a secret.Bạn có lời hứa của tôi rằng tôi sẽ giữ bí mật.
Đồng nghĩapromisevow
Cụm hay dùnggive your wordtake someone's word
Dùng để thể hiện sự tin tưởng.
—
/kip jʊr hɛd ʌp/
phr.
giữ vững tự tin và tích cực
Keep your head up; things will get better.
Giữ vững tinh thần; mọi thứ sẽ tốt hơn.
Chi tiết
She told him to keep his head up during tough times.Cô ấy đã bảo anh ấy giữ vững tinh thần trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩastay positiveremain confident
Cụm hay dùngkeep your head upkeep your spirits up
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó.
—
/reɪz ˈaɪbraʊz/
phr.
gây ngạc nhiên hoặc sốc
His decision to quit surprised everyone and raised eyebrows.
Quyết định nghỉ việc của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiết
The new policy raised eyebrows among the staff.Chính sách mới đã gây ngạc nhiên cho nhân viên.
Đồng nghĩacause a stir
Cụm hay dùngraise eyebrows with a decisionraise eyebrows at a statement
Dùng khi nói về sự ngạc nhiên.
—
/ɡɛt ɔf jʊr haɪ hɔrs/
phr.
ngừng cư xử như thể bạn tốt hơn người khác
You need to get off your high horse and listen to others.
Bạn cần ngừng tự mãn và lắng nghe người khác.
Chi tiết
He always acts superior; it's time for him to get off his high horse.Anh ấy luôn hành động như mình hơn người; đã đến lúc anh ấy phải ngừng lại.
Đồng nghĩabe humble
Cụm hay dùngget off your high horse about moneyget off your high horse in discussions
Dùng khi muốn khuyên ai đó nên khiêm tốn hơn.
—
/koʊld fiːt/
phr.
cảm giác lo lắng hoặc do dự
She got cold feet before the wedding and almost canceled.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước lễ cưới và suýt hủy bỏ.
Chi tiết
He had cold feet about moving to a new city.Anh ấy cảm thấy do dự khi chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩanervousnesshesitation
Cụm hay dùngget cold feethave cold feet about something
Thường dùng khi nói về sự do dự.
—
/kiːp ə streɪt feɪs/
phr.
giữ nét mặt nghiêm túc và không cười
It was hard to keep a straight face during the funny movie.
Thật khó để giữ nét mặt nghiêm túc trong bộ phim hài đó.
Chi tiết
She tried to keep a straight face while telling a joke.Cô ấy cố gắng giữ nét mặt nghiêm túc khi kể một câu chuyện hài.
Đồng nghĩaremain seriousnot laugh
Cụm hay dùngkeep a straight face during a jokehard to keep a straight face
Dùng khi không muốn cười trong tình huống hài hước.
—
/aɪ fɔr ən aɪ/
phr.
ý tưởng rằng hình phạt phải tương đương với tội lỗi
The law follows an eye for an eye principle.
Luật pháp tuân theo nguyên tắc 'mắt đền mắt'.
Chi tiết
In some cultures, they believe in an eye for an eye justice.Trong một số nền văn hóa, họ tin vào công lý 'mắt đền mắt'.
Đồng nghĩaretributionvengeance
Cụm hay dùngfollow an eye for an eye principlebelieve in eye for an eye justice
Thường dùng khi nói về công lý.
—
/ɡɛt ɪn ˈsʌmwʌnz hɛr/
phr.
làm phiền hoặc quấy rầy ai đó
Stop getting in my hair while I'm working!
Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc!
Chi tiết
His constant questions were getting in her hair.Những câu hỏi liên tục của anh ấy đang làm phiền cô ấy.
Đồng nghĩabotherannoy
Cụm hay dùngget in someone's hair aboutget in someone's hair all the time
Thường dùng khi ai đó cảm thấy bị làm phiền.
—
/kip jʊr fiːt ɑn ðə ɡraʊnd/
phr.
giữ sự thực tế và hiện thực
Despite her fame, she keeps her feet on the ground.
Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn giữ sự thực tế.
Chi tiết
It's important to keep your feet on the ground in business.Điều quan trọng là phải giữ sự thực tế trong kinh doanh.
Đồng nghĩastay groundedbe realistic
Cụm hay dùngkeep your feet on the ground inkeep your feet on the ground despite
Thường dùng để khuyên nhủ ai đó.
—
/ɡɪv ə lɛɡ ʌp/
phr.
giúp ai đó tiến bộ hoặc thành công
He gave her a leg up in her career.
Anh ấy đã giúp cô ấy tiến bộ trong sự nghiệp.
Chi tiết
The mentor gave him a leg up in the competitive job market.Người cố vấn đã giúp anh ấy tiến bộ trong thị trường việc làm cạnh tranh.
Đồng nghĩahelp outsupport
Cụm hay dùnggive a leg up to a colleaguegive a leg up in a competition
Dùng khi giúp đỡ ai đó về mặt sự nghiệp hoặc cuộc sống.
—
/wɪð ˈoʊpən ɑrmz/
phr.
chào đón ai đó rất nồng nhiệt
They welcomed us with open arms when we arrived.
Họ chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt khi chúng tôi đến.
Chi tiết
She received the news with open arms.Cô ấy đã nhận tin tức một cách nồng nhiệt.
Đồng nghĩawarmlyenthusiastically
Cụm hay dùngwelcome with open armsaccept with open arms
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự chào đón nồng nhiệt.
—
/kiːp jʊr wɪts əˈbaʊt ju/
phr.
Giữ tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn.
In emergencies, it's important to keep your wits about you.
Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ tỉnh táo rất quan trọng.
Chi tiết
She kept her wits about her during the crisis.Cô ấy đã giữ được sự tỉnh táo trong cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩastay alertthink clearlyremain calm
Cụm hay dùngkeep your wits about you in dangerkeep your wits about you in challengeskeep your wits about you while traveling
Dùng để nhắc nhở ai đó nên tỉnh táo trong tình huống khó khăn.
—
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə teɪst ʌv ðɛr oʊn ˈmɛdɪsɪn/
phr.
Đối xử với ai đó như cách họ đối xử với người khác, đặc biệt là xấu.
He was rude to everyone, so she gave him a taste of his own medicine.
Anh ấy thô lỗ với mọi người, vì vậy cô ấy đã đối xử với anh ấy như vậy.
Chi tiết
Sometimes, you need to give them a taste of their own medicine to teach them.Đôi khi, bạn cần phải cho họ một bài học để dạy họ.
Đồng nghĩagive them a dose of their own medicineretaliaterespond in kind
Cụm hay dùnggive someone a taste of their own medicine in conflictsgive someone a taste of their own medicine when unfairgive someone a taste of their own medicine for behavior
Thường dùng khi nói về việc trả đũa ai đó.
—
/hæv jʊr bæk/
phr.
hỗ trợ ai đó trong những lúc khó khăn
I know she has my back no matter what happens.
Tôi biết cô ấy sẽ hỗ trợ tôi bất kể điều gì xảy ra.
Chi tiết
It's great to have friends who have your back.Thật tuyệt khi có những người bạn luôn ủng hộ bạn.
Đồng nghĩasupport
Cụm hay dùnghave someone's backalways have your back
Thể hiện sự hỗ trợ trong mối quan hệ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...