Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global workforce

B2 IELTS

Nghĩa

Tổng số người có sẵn để làm việc trong nền kinh tế toàn cầu. phr.

Định nghĩa · The total number of people available for work in the global economy.

“The global workforce is becoming increasingly diverse.”Lực lượng lao động toàn cầu đang trở nên đa dạng hơn.

“Companies must adapt to the needs of the global workforce.”Các công ty phải thích ứng với nhu cầu của lực lượng lao động toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự đa dạng và nhu cầu của lực lượng lao động.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về việc làm và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...