global innovation
Nghĩa
Định nghĩa · new ideas and technologies developed worldwide
“Global innovation drives economic progress.”Sự đổi mới toàn cầu thúc đẩy tiến bộ kinh tế.
“Many startups focus on global innovation.”Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung vào sự đổi mới toàn cầu.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về các công nghệ mới trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ.