Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

access to justice

B2 IELTS

Nghĩa

quyền tiếp cận công lý phr.

Định nghĩa · the ability to obtain legal help

“Everyone deserves access to justice, regardless of their background.”Mọi người đều xứng đáng có quyền tiếp cận công lý, bất kể xuất thân của họ.

“Access to justice is a fundamental right in a democratic society.”Quyền tiếp cận công lý là một quyền cơ bản trong xã hội dân chủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về quyền lợi pháp lý.

Ghi chú · Rất quan trọng trong hệ thống pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...