Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

victim support

/ˈvɪktɪm səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nạn nhân phr.

Định nghĩa · assistance given to victims of crime

“Victim support services help people recover after a crime.”Dịch vụ hỗ trợ nạn nhân giúp người dân phục hồi sau tội phạm.

“Many organizations provide victim support.”Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự giúp đỡ cho những người bị ảnh hưởng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến nạn nhân tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...