victim support
Nghĩa
Định nghĩa · assistance given to victims of crime
“Victim support services help people recover after a crime.”Dịch vụ hỗ trợ nạn nhân giúp người dân phục hồi sau tội phạm.
“Many organizations provide victim support.”Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự giúp đỡ cho những người bị ảnh hưởng.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến nạn nhân tội phạm.