Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

judicial system

/dʒuˈdɪʃəl ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống tư pháp phr.

Định nghĩa · the system of courts that interprets laws

“The judicial system ensures fair trials for all.”Hệ thống tư pháp đảm bảo các phiên tòa công bằng cho tất cả.

“Reforms in the judicial system are needed for efficiency.”Cải cách hệ thống tư pháp là cần thiết để nâng cao hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc cải cách pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...