judicial system
Nghĩa
Định nghĩa · the system of courts that interprets laws
“The judicial system ensures fair trials for all.”Hệ thống tư pháp đảm bảo các phiên tòa công bằng cho tất cả.
“Reforms in the judicial system are needed for efficiency.”Cải cách hệ thống tư pháp là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Ghi chú · Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc cải cách pháp luật.