Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

global dialogue

/ˈɡloʊ.bəl ˈdaɪ.ə.ɡl/ B2 IELTS

Nghĩa

Các cuộc đối thoại giữa các quốc gia về các vấn đề toàn cầu. phr.

Định nghĩa · Conversations among countries on global issues.

“Global dialogue is essential for peace and understanding.”Đối thoại toàn cầu là cần thiết cho hòa bình và sự hiểu biết.

“Nations engage in global dialogue to resolve conflicts.”Các quốc gia tham gia vào đối thoại toàn cầu để giải quyết xung đột.

Mẹo IELTS · Thảo luận về đối thoại toàn cầu có thể làm nổi bật sự quan trọng của hợp tác.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến chính trị và hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...