Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic cooperation

/ɪˈkɒnəmɪk ˌkoʊəˈpəreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

hợp tác kinh tế phr.

Định nghĩa · working together for economic benefits

“Countries need economic cooperation to face global challenges.”Các quốc gia cần hợp tác kinh tế để đối mặt với các thách thức toàn cầu.

“Economic cooperation can lead to mutual growth and stability.”Hợp tác kinh tế có thể dẫn đến sự phát triển và ổn định lẫn nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu rộng về toàn cầu hóa.

Ghi chú · Hợp tác kinh tế rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...