Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase security

/ɪnˈkriːs səˈkjʊrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường an ninh phr.

Định nghĩa · to make a place safer from crime

“They decided to increase security at the event.”Họ quyết định tăng cường an ninh tại sự kiện.

“Increasing security measures can deter potential criminals.”Tăng cường các biện pháp an ninh có thể ngăn chặn tội phạm tiềm năng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về cách bảo vệ tài sản hoặc người.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo đảm an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...