Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

issue a statement

/ˈɪʃuː ə ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

công bố một thông cáo chính thức. phr.

Định nghĩa · to make an official announcement.

“The police issued a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một thông cáo về sự cố.

“They will issue a statement later today.”Họ sẽ công bố một thông cáo sau hôm nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính thức.

Ghi chú · Thường dùng khi thông báo tin tức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...