issue a statement
/ˈɪʃuː ə ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS
Nghĩa
công bố một thông cáo chính thức.
phr.
Định nghĩa · to make an official announcement.
“The police issued a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một thông cáo về sự cố.
“They will issue a statement later today.”Họ sẽ công bố một thông cáo sau hôm nay.
Đồng nghĩa
release a statementmake a statement
Cụm hay dùng
issue an official statementissue a public statement
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính thức.
Ghi chú · Thường dùng khi thông báo tin tức.