Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect the rights

/prəˈtɛkt ðə raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền lợi của mọi người. phr.

Định nghĩa · to ensure people's rights are respected.

“Organizations work to protect the rights of citizens.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền lợi của công dân.

“Laws are in place to protect the rights of workers.”Có luật để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền lợi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...