Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal proceedings

/ˈliːgəl prəˈsiːdɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

các bước tiến hành trong một vụ án. phr.

Định nghĩa · the steps taken in a court case.

“Legal proceedings can be lengthy and complicated.”Các thủ tục pháp lý có thể kéo dài và phức tạp.

“Many people are unaware of their legal proceedings.”Nhiều người không biết về các thủ tục pháp lý của họ.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng quá trình sẽ giúp bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...