legal proceedings
Nghĩa
Định nghĩa · the steps taken in a court case.
“Legal proceedings can be lengthy and complicated.”Các thủ tục pháp lý có thể kéo dài và phức tạp.
“Many people are unaware of their legal proceedings.”Nhiều người không biết về các thủ tục pháp lý của họ.
Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng quá trình sẽ giúp bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý.