Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide security

/prəˈvaɪd sɪˈkjʊrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự an toàn và bảo vệ. phr.

Định nghĩa · to ensure safety and protection.

“The event organizers must provide security for all attendees.”Các nhà tổ chức sự kiện phải đảm bảo an ninh cho tất cả người tham dự.

“They hired a company to provide security services.”Họ đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ bảo vệ.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an ninh trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...