provide security
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure safety and protection.
“The event organizers must provide security for all attendees.”Các nhà tổ chức sự kiện phải đảm bảo an ninh cho tất cả người tham dự.
“They hired a company to provide security services.”Họ đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ bảo vệ.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an ninh trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện lớn.