transport solutions
Nghĩa
Định nghĩa · Methods to improve transport systems.
“Innovative transport solutions can ease congestion.”Giải pháp giao thông sáng tạo có thể giảm tắc nghẽn.
“Cities are seeking transport solutions to improve mobility.”Các thành phố đang tìm kiếm giải pháp giao thông để cải thiện khả năng di chuyển.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về giải pháp giao thông trong bài viết.
Ghi chú · Giải pháp giao thông giúp cải thiện tình trạng giao thông.