vehicle safety
Nghĩa
Định nghĩa · Safety measures for vehicles.
“Vehicle safety is a priority for manufacturers.”An toàn phương tiện là ưu tiên hàng đầu của các nhà sản xuất.
“New regulations improve vehicle safety standards.”Các quy định mới cải thiện tiêu chuẩn an toàn phương tiện.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp an toàn trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong ngành giao thông.