Kho từ › Phrasal verbs · around › mess around with

mess around with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
nghiên cứu hoặc chơi với cái gì
UK /mɛs əˈraʊnd wɪð/ · US /mɛs əˈraʊnd wɪð/
to experiment or play with something
He likes to mess around with electronics.
→ Anh ấy thích chơi với đồ điện tử.
Don't mess around with that software unless you know how to use it.→ Đừng chơi với phần mềm đó trừ khi bạn biết cách sử dụng nó.
Đồng nghĩa
experimentplay
Collocations
mess around with gadgetsmess around with ideas
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi thử nghiệm hoặc khám phá cái gì đó mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...