Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mess around with

/mɛs əˈraʊnd wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu hoặc chơi với cái gì v.

Định nghĩa · to experiment or play with something

“He likes to mess around with electronics.”Anh ấy thích chơi với đồ điện tử.

“Don't mess around with that software unless you know how to use it.”Đừng chơi với phần mềm đó trừ khi bạn biết cách sử dụng nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verb để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi thử nghiệm hoặc khám phá cái gì đó mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...