Kho từ › Phrasal verbs · around › come around to

come around to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
thay đổi ý kiến
UK /kʌm əˈraʊnd tə/ · US /kʌm əˈraʊnd tə/
to change one's opinion or decision
She finally came around to my suggestion.
→ Cuối cùng cô ấy đã thay đổi ý kiến về đề xuất của tôi.
It took a while, but he came around to accepting the offer.→ Mất một thời gian, nhưng anh ấy đã đồng ý với lời đề nghị.
Đồng nghĩa
change one's mindreconsider
Collocations
come around to an ideacome around to a decision
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự phát triển trong suy nghĩ.
Dùng khi ai đó thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...