Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come around to

/kʌm əˈraʊnd tə/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi ý kiến phr.

Định nghĩa · to change one's opinion or decision

“She finally came around to my suggestion.”Cuối cùng cô ấy đã thay đổi ý kiến về đề xuất của tôi.

“It took a while, but he came around to accepting the offer.”Mất một thời gian, nhưng anh ấy đã đồng ý với lời đề nghị.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự phát triển trong suy nghĩ.

Ghi chú · Dùng khi ai đó thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...