drop around
/drɒp əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
ghé thăm một cách không chính thức
v.
Định nghĩa · to visit someone informally
“Feel free to drop around anytime!”Cứ thoải mái ghé thăm bất cứ lúc nào!
“I might drop around later this evening.”Tôi có thể ghé thăm vào tối nay.
Cụm hay dùng
drop around for a chatdrop around to say hello
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để tạo sự gần gũi trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng khi ghé thăm một cách thân mật.