Kho từ › Phrasal verbs · around › drop around

drop around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
ghé thăm một cách không chính thức
UK /drɒp əˈraʊnd/ · US /drɒp əˈraʊnd/
to visit someone informally
Feel free to drop around anytime!
→ Cứ thoải mái ghé thăm bất cứ lúc nào!
I might drop around later this evening.→ Tôi có thể ghé thăm vào tối nay.
Đồng nghĩa
stop byvisit
Collocations
drop around for a chatdrop around to say hello
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để tạo sự gần gũi trong giao tiếp.
Thường dùng khi ghé thăm một cách thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...