Kho từ › Phrasal verbs · around › swim around

swim around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
bơi theo đường tròn hoặc không theo đường thẳng
UK /swɪm əˈraʊnd/ · US /swɪm əˈraʊnd/
to swim in a circular or non-linear path
The fish swim around in the aquarium.
→ Cá bơi quanh trong bể cá.
She likes to swim around the lake in the summer.→ Cô ấy thích bơi quanh hồ vào mùa hè.
Đồng nghĩa
floatglide
Collocations
swim around the poolswim around the lake
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hoạt động bơi trong phần nói.
Dùng để chỉ hành động bơi theo đường không cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...