swim around
/swɪm əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
bơi theo đường tròn hoặc không theo đường thẳng
v.
Định nghĩa · to swim in a circular or non-linear path
“The fish swim around in the aquarium.”Cá bơi quanh trong bể cá.
“She likes to swim around the lake in the summer.”Cô ấy thích bơi quanh hồ vào mùa hè.
Cụm hay dùng
swim around the poolswim around the lake
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hoạt động bơi trong phần nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động bơi theo đường không cố định.