Kho từ › Phrasal verbs · around › settle around

settle around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
để định cư hoặc sắp xếp bản thân ở một nơi
UK /ˈsɛtəl əˈraʊnd/ · US /ˈsɛtəl əˈraʊnd/
to establish or arrange oneself in a place
They decided to settle around the lake for the summer.
→ Họ quyết định định cư quanh hồ trong mùa hè.
Many families settle around the town for better jobs.→ Nhiều gia đình định cư quanh thị trấn để tìm việc làm tốt hơn.
Đồng nghĩa
establishlocate
Collocations
settle around the areasettle around the community
🎯 IELTS: Thực hành từ vựng về cộng đồng để cải thiện bài viết.
Dùng khi nói về việc định cư hoặc sắp xếp ở một nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...