Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle around

/ˈsɛtəl əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

để định cư hoặc sắp xếp bản thân ở một nơi v.

Định nghĩa · to establish or arrange oneself in a place

“They decided to settle around the lake for the summer.”Họ quyết định định cư quanh hồ trong mùa hè.

“Many families settle around the town for better jobs.”Nhiều gia đình định cư quanh thị trấn để tìm việc làm tốt hơn.

Mẹo IELTS · Thực hành từ vựng về cộng đồng để cải thiện bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc định cư hoặc sắp xếp ở một nơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...