settle around
Nghĩa
Định nghĩa · to establish or arrange oneself in a place
“They decided to settle around the lake for the summer.”Họ quyết định định cư quanh hồ trong mùa hè.
“Many families settle around the town for better jobs.”Nhiều gia đình định cư quanh thị trấn để tìm việc làm tốt hơn.
Mẹo IELTS · Thực hành từ vựng về cộng đồng để cải thiện bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc định cư hoặc sắp xếp ở một nơi.