Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crowd around

/kraʊd əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

tập trung lại gần nhau trong một nhóm v.

Định nghĩa · to gather closely in a group

“The fans crowded around the celebrity for photos.”Cánh fans đã tập trung quanh người nổi tiếng để chụp ảnh.

“Students crowded around the teacher to ask questions.”Học sinh đã tập trung quanh giáo viên để hỏi câu hỏi.

Mẹo IELTS · Thực hành mô tả các tình huống đông người để cải thiện từ vựng.

Ghi chú · Dùng khi nhiều người tập trung lại với nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...