Kho từ › Phrasal verbs · around › crowd around

crowd around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tập trung lại gần nhau trong một nhóm
UK /kraʊd əˈraʊnd/ · US /kraʊd əˈraʊnd/
to gather closely in a group
The fans crowded around the celebrity for photos.
→ Cánh fans đã tập trung quanh người nổi tiếng để chụp ảnh.
Students crowded around the teacher to ask questions.→ Học sinh đã tập trung quanh giáo viên để hỏi câu hỏi.
Đồng nghĩa
gathercongregate
Collocations
crowd around the stagecrowd around the speaker
🎯 IELTS: Thực hành mô tả các tình huống đông người để cải thiện từ vựng.
Dùng khi nhiều người tập trung lại với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...