Kho từ › Phrasal verbs · around › chat around

chat around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
nói chuyện thân mật trong một nhóm
UK /tʃæt əˈraʊnd/ · US /tʃæt əˈraʊnd/
to talk informally in a group
We often chat around the table during dinner.
→ Chúng tôi thường nói chuyện thân mật quanh bàn ăn tối.
They like to chat around during breaks at work.→ Họ thích trò chuyện trong giờ nghỉ ở công ty.
Đồng nghĩa
conversetalk
Collocations
chat around casuallychat around the office
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến giao tiếp trong các bài viết.
Dùng khi nói về việc trò chuyện không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...