Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chat around

/tʃæt əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

nói chuyện thân mật trong một nhóm v.

Định nghĩa · to talk informally in a group

“We often chat around the table during dinner.”Chúng tôi thường nói chuyện thân mật quanh bàn ăn tối.

“They like to chat around during breaks at work.”Họ thích trò chuyện trong giờ nghỉ ở công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng liên quan đến giao tiếp trong các bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc trò chuyện không chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...