Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

search around

/sɜrʧ əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau v.

Định nghĩa · to look for something in different places

“I’ll search around for my missing book.”Tôi sẽ tìm kiếm xung quanh để tìm cuốn sách bị mất.

“They searched around the house for the lost keys.”Họ đã tìm kiếm quanh nhà để tìm chìa khóa bị mất.

Mẹo IELTS · Thực hành mô tả quá trình tìm kiếm để nâng cao từ vựng.

Ghi chú · Dùng khi bạn đang tìm kiếm thứ gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...