search around
Nghĩa
Định nghĩa · to look for something in different places
“I’ll search around for my missing book.”Tôi sẽ tìm kiếm xung quanh để tìm cuốn sách bị mất.
“They searched around the house for the lost keys.”Họ đã tìm kiếm quanh nhà để tìm chìa khóa bị mất.
Mẹo IELTS · Thực hành mô tả quá trình tìm kiếm để nâng cao từ vựng.
Ghi chú · Dùng khi bạn đang tìm kiếm thứ gì đó.