Kho từ › Phrasal verbs · around › search around

search around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tìm kiếm cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau
UK /sɜrʧ əˈraʊnd/ · US /sɜrʧ əˈraʊnd/
to look for something in different places
I’ll search around for my missing book.
→ Tôi sẽ tìm kiếm xung quanh để tìm cuốn sách bị mất.
They searched around the house for the lost keys.→ Họ đã tìm kiếm quanh nhà để tìm chìa khóa bị mất.
Đồng nghĩa
exploreseek
Collocations
search around thoroughlysearch around the area
🎯 IELTS: Thực hành mô tả quá trình tìm kiếm để nâng cao từ vựng.
Dùng khi bạn đang tìm kiếm thứ gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...