throw around
/θroʊ əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
ném quanh
v.
Định nghĩa · to toss or distribute carelessly
“He threw around his clothes after unpacking.”Anh ấy đã ném quanh quần áo sau khi dỡ hành lý.
“Don't throw around your toys; keep the room tidy.”Đừng ném quanh đồ chơi của bạn; hãy giữ phòng gọn gàng.
Cụm hay dùng
throw around ideasthrow around money
Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.
Ghi chú · Thường dùng khi hành động không cẩn thận.