Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

throw around

/θroʊ əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

ném quanh v.

Định nghĩa · to toss or distribute carelessly

“He threw around his clothes after unpacking.”Anh ấy đã ném quanh quần áo sau khi dỡ hành lý.

“Don't throw around your toys; keep the room tidy.”Đừng ném quanh đồ chơi của bạn; hãy giữ phòng gọn gàng.

Đồng nghĩa tossscatter

Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.

Ghi chú · Thường dùng khi hành động không cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...