Kho từ › Phrasal verbs · around › throw around

throw around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
ném quanh
UK /θroʊ əˈraʊnd/ · US /θroʊ əˈraʊnd/
to toss or distribute carelessly
He threw around his clothes after unpacking.
→ Anh ấy đã ném quanh quần áo sau khi dỡ hành lý.
Don't throw around your toys; keep the room tidy.→ Đừng ném quanh đồ chơi của bạn; hãy giữ phòng gọn gàng.
Đồng nghĩa
tossscatter
Collocations
throw around ideasthrow around money
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.
Thường dùng khi hành động không cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...