EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · change › open a new chapter
open a new chapter
B2
phr.
📁 Idioms · change
IELTS
bắt đầu một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong cuộc sống
UK /ˈoʊpən ə nuː ˈtʃæptər/
·
US /ˈoʊpən ə nuː ˈtʃæptər/
to start a new phase or period in life
After moving to a new city, she felt like she was opening a new chapter.
→ Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy như đang bắt đầu một chương mới.
Graduating from college opened a new chapter in his life.
→ Tốt nghiệp đại học đã mở ra một chương mới trong cuộc đời anh.
Đồng nghĩa
begin a new phase
start anew
Collocations
open a new chapter in life
open a new chapter after loss
open a new chapter for the company
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về những khởi đầu mới trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go through a transition
/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
trải qua một sự thay đổi
shift gears
/ʃɪft ɡɪrz/
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
turn the page
/tɜrn ðə peɪdʒ/
tiến về phía trước sau một tình huống khó khăn
make a change
/meɪk ə ʧeɪndʒ/
thay đổi điều gì đó để cải thiện
adapt to change
/əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
thích nghi với điều kiện mới
change one's tune
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
change the game
/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/
thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ
new lease on life
/nu liːs ɑn laɪf/
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
Có trong các bộ
💬
Idioms · change
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...