Kho từ › Phrasal verbs · around › look around for

look around for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tìm kiếm xung quanh.
UK /lʊk əˈraʊnd fɔr/ · US /lʊk əˈraʊnd fɔr/
to search for something in the area.
I looked around for my phone but couldn't find it.
→ Tôi đã tìm kiếm xung quanh điện thoại của mình nhưng không thể tìm thấy.
They looked around for a good restaurant.→ Họ đã tìm kiếm xung quanh một nhà hàng tốt.
Đồng nghĩa
searchseek
Collocations
look around for clueslook around for options
🎯 IELTS: Kết hợp phrasal verbs với từ vựng phong phú khác.
Dùng khi bạn muốn tìm kiếm một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...