reduce noise pollution
Nghĩa
Định nghĩa · to lower unwanted sound from transport or industry
“Building sound barriers can reduce noise pollution near highways.”Xây dựng hàng rào cách âm có thể giảm ô nhiễm tiếng ồn gần đường cao tốc.
“Reducing traffic helps reduce noise pollution in cities.”Giảm lưu lượng giao thông giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn trong thành phố.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận tác động môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông.