give a clue
/ɡɪv ə klu/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ra một gợi ý hoặc dấu hiệu
phr.
Định nghĩa · to provide a hint or indication
“Can you give me a clue about the answer?”Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?
“She gave a clue to solve the puzzle.”Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để giải câu đố.
Đồng nghĩa
hintindication
Cụm hay dùng
give a helpful cluegive a big clue
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự hứng thú.
Ghi chú · Thường dùng trong các trò chơi hoặc câu đố.