Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a compliment

/ɡɪv ə ˈkɒmplɪmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

nói điều gì đó tốt đẹp với ai đó phr.

Định nghĩa · to say something nice to someone

“He gave her a compliment on her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy.

“She gave him a compliment for his work.”Cô ấy đã khen anh ấy về công việc của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thể hiện sự khen ngợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...