failure
/ˈfeɪljər/ A2
Nghĩa
sự thất bại
danh từ
Định nghĩa · The state of not succeeding in achieving a goal.
“His failure to arrive on time was surprising.”Sự thất bại của anh ấy trong việc đến đúng giờ thật bất ngờ.
“He was a failure as a teacher.”Anh ấy là một giáo viên thất bại.
Mẹo IELTS · Dùng 'failure' để thảo luận về thử thách trong IELTS.
Ghi chú · Có thể đếm được khi chỉ người/vật thất bại.