Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a tip

/ɡɪv ə tɪp/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra lời khuyên hoặc thông tin về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to offer advice or information about something

“He gave me a tip on how to cook better.”Anh ấy đã cho tôi một mẹo về cách nấu ăn tốt hơn.

“I can give you some tips for studying.”Tôi có thể cho bạn một số mẹo để học tập.

Đồng nghĩa advisesuggest

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài nói để thể hiện sự hữu ích.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ kinh nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...