Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a demonstration

/ɡɪv ə ˌdɛmənˈstreɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

trình diễn cách hoạt động của cái gì đó phr.

Định nghĩa · to show how something works

“He will give a demonstration of the new software.”Anh ấy sẽ trình diễn phần mềm mới.

“The chef gave a demonstration of cooking techniques.”Đầu bếp đã trình diễn các kỹ thuật nấu ăn.

Mẹo IELTS · Chuẩn bị tốt cho phần trình diễn của bạn.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trình bày sản phẩm hoặc kỹ năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...