give a demonstration
/ɡɪv ə ˌdɛmənˈstreɪʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
trình diễn cách hoạt động của cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to show how something works
“He will give a demonstration of the new software.”Anh ấy sẽ trình diễn phần mềm mới.
“The chef gave a demonstration of cooking techniques.”Đầu bếp đã trình diễn các kỹ thuật nấu ăn.
Mẹo IELTS · Chuẩn bị tốt cho phần trình diễn của bạn.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trình bày sản phẩm hoặc kỹ năng.