Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a hand with

B1 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó với một nhiệm vụ cụ thể. phr.

Định nghĩa · to help someone with a specific task.

“Can you give me a hand with this heavy box?”Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?

“She gave him a hand with his homework.”Cô ấy đã giúp anh ấy với bài tập về nhà.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.

Ghi chú · Dùng khi giúp đỡ ai đó trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...