Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a look at

/hæv ə lʊk æt/ B1 IELTS

Nghĩa

xem xét cái gì đó một cách nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to examine something briefly

“Can you have a look at this document?”Bạn có thể xem xét tài liệu này không?

“I want to have a look at the new book.”Tôi muốn xem cuốn sách mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong Speaking.

Ghi chú · Dùng khi muốn yêu cầu ai đó xem xét điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...