Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › prosecution

prosecution

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Quá trình pháp lý nhằm chứng minh ai đó có tội.
UK /ˌprɒs.ɪˈkjuː.ʃən/ · US /ˌprɒs.ɪˈkjuː.ʃən/
The legal process of trying to prove someone is guilty of a crime.
The prosecution presented strong evidence against the defendant.
→ Cơ quan công tố đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.
The prosecution argued that the crime was premeditated.→ Cơ quan công tố lập luận rằng tội ác đã được lên kế hoạch trước.
Đồng nghĩa
legal actionlawsuit
Collocations
criminal prosecutionfederal prosecution
Họ từ
prosecuteprosecutor
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các vụ án hình sự.
Cơ quan công tố có vai trò quan trọng trong vụ án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...