Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › imprison

imprison

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Giam giữ ai đó trong tù như một hình phạt.
UK /ɪmˈprɪz.ən/ · US /ɪmˈprɪz.ən/
To put someone in prison as punishment.
He was imprisoned for five years for theft.
→ Anh ấy đã bị giam giữ năm năm vì tội trộm cắp.
The judge decided to imprison the offender.→ Thẩm phán quyết định giam giữ kẻ phạm tội.
Đồng nghĩa
incarceratedetain
Collocations
imprison for lifeimprison for a crime
Họ từ
imprisonment
🎯 IELTS: Biết cách dùng từ này trong các tình huống pháp lý.
Từ này thường liên quan đến hình phạt hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...