offender
Nghĩa
Định nghĩa · a person who commits a crime
“The offender was sentenced to five years in prison.”Người phạm tội đã bị tuyên án 5 năm tù.
“Many offenders struggle to reintegrate into society after prison.”Nhiều người phạm tội gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội sau khi ra tù.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về các vấn đề pháp lý.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người phạm tội.