Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › offender

offender

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
một người phạm tội
UK /əˈfɛndər/ · US /əˈfɛndər/
a person who commits a crime
The offender was sentenced to five years in prison.
→ Người phạm tội đã bị tuyên án 5 năm tù.
Many offenders struggle to reintegrate into society after prison.→ Nhiều người phạm tội gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội sau khi ra tù.
Đồng nghĩa
criminallawbreaker
Collocations
repeat offenderfirst-time offenderjuvenile offender
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về các vấn đề pháp lý.
Thường dùng để chỉ những người phạm tội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...