Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offence

/əˈfɛns/ B2 IELTS

Nghĩa

hành vi phạm tội, tội n.

Định nghĩa · an illegal act or crime

“Driving without a license is considered a serious offence.”Lái xe mà không có giấy phép được coi là một tội nghiêm trọng.

“He was charged with a minor offence.”Anh ta bị buộc tội vì một hành vi vi phạm nhỏ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự nghiêm trọng của hành vi phạm tội.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...