Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

detain

/dɪˈteɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ ai đó trong tình trạng giam giữ, thường là bởi cảnh sát. v.

Định nghĩa · To keep someone in custody, usually by the police.

“They were detained for questioning after the incident.”Họ đã bị giam giữ để thẩm vấn sau sự cố.

“The police had the right to detain the suspect.”Cảnh sát có quyền giam giữ nghi phạm.

Đồng nghĩa arresthold

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền của cảnh sát.

Ghi chú · Từ này thường liên quan đến việc giam giữ tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...