Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › trespass

trespass

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Bước vào đất hoặc tài sản của ai đó mà không có sự cho phép.
UK /ˈtrɛspəs/ · US /ˈtrɛspəs/
To enter someone's land or property without permission.
He was charged with trespassing on private property.
→ Anh ta bị buộc tội xâm phạm tài sản riêng.
Trespass laws vary from state to state.→ Luật xâm phạm khác nhau tùy theo từng tiểu bang.
Đồng nghĩa
intrudeinvade
Collocations
trespass noticetrespass laws
🎯 IELTS: Thảo luận về luật xâm phạm có thể làm nổi bật kiến thức pháp lý của bạn.
Hành vi này có thể dẫn đến án phạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...