convict
Nghĩa
Định nghĩa · To declare someone is guilty of a crime in court.
“He was convicted of murder and sentenced to life.”Anh ấy đã bị kết án vì tội giết người và bị phạt tù chung thân.
“The jury convicted her after a long trial.”Bồi thẩm đoàn đã kết án cô ấy sau một phiên tòa dài.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về kết quả của vụ án.
Ghi chú · Từ này thường được dùng trong bối cảnh hình sự.