Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › convict

convict

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Tuyên bố ai đó có tội trong phiên tòa.
UK /kənˈvɪkt/ · US /kənˈvɪkt/
To declare someone is guilty of a crime in court.
He was convicted of murder and sentenced to life.
→ Anh ấy đã bị kết án vì tội giết người và bị phạt tù chung thân.
The jury convicted her after a long trial.→ Bồi thẩm đoàn đã kết án cô ấy sau một phiên tòa dài.
Đồng nghĩa
find guiltysentence
Collocations
convict someoneconvict of a crime
Họ từ
convictionconvicted
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về kết quả của vụ án.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...