Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › testify

testify

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
cung cấp bằng chứng như một nhân chứng trong tòa án
UK /ˈtɛstəˌfaɪ/ · US /ˈtɛstəˌfaɪ/
to give evidence as a witness in a court
She was called to testify in the murder trial.
→ Cô ấy được yêu cầu làm chứng trong phiên tòa giết người.
He will testify about what he saw that night.→ Anh ta sẽ làm chứng về những gì anh ta đã thấy đêm đó.
Đồng nghĩa
witnessdeclare
Collocations
testify in courttestify under oathtestify about
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả vai trò của nhân chứng trong các bài viết về tội phạm.
Liên quan đến việc làm chứng trong phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...