Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › forgery

forgery

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
hành động làm giả tài liệu hoặc chữ ký
UK /ˈfɔrdʒəri/ · US /ˈfɔrdʒəri/
the act of falsifying documents or signatures
He was arrested for forgery of documents.
→ Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu.
Forgery is a serious crime.→ Làm giả là một tội ác nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
counterfeitingfalsification
Collocations
check forgerydocument forgery
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các hành vi gian lận.
Thường liên quan đến tài liệu và chữ ký.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...