forgery
Nghĩa
Định nghĩa · the act of falsifying documents or signatures
“He was arrested for forgery of documents.”Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu.
“Forgery is a serious crime.”Làm giả là một tội ác nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả các hành vi gian lận.
Ghi chú · Thường liên quan đến tài liệu và chữ ký.