Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forgery

/ˈfɔrdʒəri/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động làm giả tài liệu hoặc chữ ký n.

Định nghĩa · the act of falsifying documents or signatures

“He was arrested for forgery of documents.”Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu.

“Forgery is a serious crime.”Làm giả là một tội ác nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả các hành vi gian lận.

Ghi chú · Thường liên quan đến tài liệu và chữ ký.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...