Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

abduction

/æbˈdʌkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Hành động đưa ai đó đi bằng vũ lực. n.

Định nghĩa · The act of taking someone away by force.

“The abduction was reported to the authorities immediately.”Vụ bắt cóc đã được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức.

“Abduction cases often make headlines in the news.”Các vụ bắt cóc thường gây chú ý trên báo chí.

Đồng nghĩa kidnappingsnatching

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ các tội phạm liên quan đến con người.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc bắt cóc người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...