Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › abduction

abduction

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Hành động đưa ai đó đi bằng vũ lực.
UK /æbˈdʌkʃən/ · US /æbˈdʌkʃən/
The act of taking someone away by force.
The abduction was reported to the authorities immediately.
→ Vụ bắt cóc đã được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức.
Abduction cases often make headlines in the news.→ Các vụ bắt cóc thường gây chú ý trên báo chí.
Đồng nghĩa
kidnappingsnatching
Collocations
child abductionabduction case
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ các tội phạm liên quan đến con người.
Thường dùng để chỉ việc bắt cóc người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...