Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › extortion

extortion

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Đòi hỏi cái gì đó bằng cách đe dọa hoặc cưỡng ép.
UK /ɪkˈstɔr.ʃən/ · US /ɪkˈstɔr.ʃən/
Obtaining something through force or threats.
The businessman was a victim of extortion.
→ Doanh nhân đó là nạn nhân của việc cưỡng đoạt.
Extortion is a serious crime punishable by law.→ Cưỡng đoạt là một tội phạm nghiêm trọng bị xử lý theo pháp luật.
Đồng nghĩa
blackmailcoercion
Collocations
extortion caseextortion charges
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về 'extortion' trong bài viết.
'Extortion' thường liên quan đến việc đe dọa để lấy tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...