Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acquittal

/əˈkwɪt.əl/ B2 IELTS

Nghĩa

Phán quyết rằng một người không có tội. n.

Định nghĩa · A judgment that a person is not guilty of a crime.

“His acquittal surprised everyone in the courtroom.”Sự trắng án của anh ta khiến mọi người trong phòng xử án ngạc nhiên.

“An acquittal can be appealed by the prosecution.”Một bản trắng án có thể bị kháng cáo bởi bên công tố.

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'acquittal' có thể làm nổi bật khía cạnh pháp lý của bài viết.

Ghi chú · 'Acquittal' là kết quả của phiên tòa khi người bị cáo không bị kết án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...