| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈtreɪd.mɑːrk/
|
n. |
nhãn hiệu thương mại
The logo is a registered trademark of the company.
Logo là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của công ty.
Chi tiếtThey trademarked the slogan last year.Họ đăng ký nhãn hiệu cho khẩu hiệu đó năm ngoái.
Đồng nghĩabrand marktrade name
Cụm hay dùngregistered trademarktrademark infringementapply for a trademarktrademark symboltrademark protection
Họ từtrademarked (adj.) đã đăng ký nhãn hiệutrademark (v.) đăng ký nhãn hiệu
Ký hiệu ™ = chưa đăng ký; ® = đã đăng ký chính thức.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt/
|
n. |
bản quyền
The author holds copyright over the entire manuscript.
Tác giả nắm giữ bản quyền toàn bộ bản thảo.
Chi tiếtReproducing images without permission violates copyright.Sao chép hình ảnh mà không được phép là vi phạm bản quyền.
Đồng nghĩalicensepatent
Cụm hay dùngcopyright infringementcopyright holdercopyright lawcopyright noticecopyright protection
Họ từcopyrighted (adj.) được bảo vệ bản quyềncopyright (v.) đăng ký bản quyền
Bản quyền tự động phát sinh khi tác phẩm được tạo ra, không cần đăng ký.
|
— |
|
/ɪkˈskluː.sɪv raɪts/
|
n. (phrase) |
quyền độc quyền
The publisher has exclusive rights to distribute the novel worldwide.
Nhà xuất bản có quyền độc quyền phân phối tiểu thuyết trên toàn thế giới.
Chi tiếtThey negotiated exclusive rights for five years.Họ đàm phán quyền độc quyền trong năm năm.
Đồng nghĩasole rightsmonopoly rights
Cụm hay dùnggrant exclusive rightsexclusive rights holderexclusive distribution rightsexclusive licensing rightsexclusive publishing rights
Họ từexclusive (adj.) độc quyềnexclusively (adv.) một cách độc quyền
'Exclusive' nghĩa là chỉ MỘT bên được dùng — đối lập với 'non-exclusive'.
|
— |
|
/ˈpaɪ.rə.si/
|
n. |
hành vi vi phạm bản quyền số; cướp bản quyền
Software piracy costs the industry billions annually.
Nạn vi phạm bản quyền phần mềm gây thiệt hại hàng tỷ đô mỗi năm.
Chi tiếtOnline piracy of films remains a significant legal challenge.Vi phạm bản quyền phim trực tuyến vẫn là thách thức pháp lý lớn.
Đồng nghĩacopyright theftillegal copying
Cụm hay dùngsoftware piracyonline piracydigital piracyanti-piracy measurespiracy prevention
Họ từpirate (n./v.) kẻ vi phạm bản quyền / sao chép lậupirated (adj.) bị sao chép lậu
'Pirated software/music/film' là cụm hay gặp. Không nhầm với cướp biển.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt ˌhoʊl.dər/
|
n. |
chủ sở hữu bản quyền
The copyright holder must approve any commercial use of the work.
Chủ sở hữu bản quyền phải chấp thuận bất kỳ việc sử dụng thương mại nào đối với tác phẩm.
Chi tiếtAs copyright holder, she earns royalties from streaming platforms.Là chủ sở hữu bản quyền, cô ấy kiếm tiền bản quyền từ các nền tảng phát trực tuyến.
Đồng nghĩarights holdercopyright owner
Cụm hay dùngcopyright holder consentoriginal copyright holdercopyright holder notificationregistered copyright holder
Họ từcopyright (n./v.) bản quyềnhold (v.) nắm giữ
Người tạo ra tác phẩm mặc định là copyright holder trừ khi chuyển nhượng cho người khác.
|
— |
|
/ˈpæt.ənt ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
đơn đăng ký bằng sáng chế
They submitted a patent application to the USPTO last month.
Họ nộp đơn đăng ký bằng sáng chế lên USPTO tháng trước.
Chi tiếtA patent application must describe the invention in sufficient detail.Đơn đăng ký bằng sáng chế phải mô tả phát minh đủ chi tiết.
Đồng nghĩapatent requestpatent filing
Cụm hay dùngfile a patent applicationpatent application feepatent application reviewprovisional patent applicationpatent application approval
Họ từapply (v.) đăng kýapplicant (n.) người nộp đơn
USPTO = US Patent and Trademark Office. Đơn được công bố sau 18 tháng nộp.
|
— |
|
/ˈtreɪd neɪm/
|
n. |
tên thương mại (tên doanh nghiệp dùng kinh doanh)
The business operates under the trade name 'BrightTech Solutions'.
Doanh nghiệp hoạt động dưới tên thương mại 'BrightTech Solutions'.
Chi tiếtA trade name does not automatically grant trademark protection.Tên thương mại không tự động trao bảo vệ nhãn hiệu thương mại.
Đồng nghĩabusiness nametrading nameDBA (doing business as)
Cụm hay dùngregister a trade nametrade name protectionuse a trade nametrade name infringement
Họ từtrademark (n.) nhãn hiệu thương mại
Trade name ≠ trademark: trade name = tên dùng kinh doanh; trademark = dấu hiệu gắn sản phẩm.
|
— |
|
/ˌoʊ.pən ˈsɔːrs/
|
adj./n. |
mã nguồn mở
The application was released under an open-source license.
Ứng dụng được phát hành theo giấy phép mã nguồn mở.
Chi tiếtOpen-source software can be freely modified and redistributed.Phần mềm mã nguồn mở có thể được sửa đổi và phân phối lại tự do.
Đồng nghĩaopen-source softwareOSS
Cụm hay dùngopen-source licenseopen-source projectopen-source communityopen-source contributionopen-source code
Ngược với 'proprietary software'. Giấy phép phổ biến: MIT, GPL, Apache.
|
— |
|
/ˈkɒp.i.raɪt ˌnoʊ.tɪs/
|
n. |
thông báo bản quyền
A copyright notice must appear on all published works.
Thông báo bản quyền phải xuất hiện trên tất cả tác phẩm được xuất bản.
Chi tiếtThe website footer displays a copyright notice with the current year.Chân trang website hiển thị thông báo bản quyền kèm năm hiện tại.
Đồng nghĩacopyright statement
Cụm hay dùngdisplay a copyright noticecopyright notice symbolinclude a copyright noticecopyright notice formatupdate copyright notice
Họ từcopyright (n.) bản quyềnnotice (n.) thông báo
Ký hiệu © + năm + tên chủ sở hữu. Không bắt buộc nhưng giúp chứng minh quyền sở hữu.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪ.dʒɪz/
|
n. (plural) |
tiền bồi thường thiệt hại (trong vụ kiện)
The jury awarded $5 million in damages for patent infringement.
Bồi thẩm đoàn tuyên bồi thường 5 triệu đô vì vi phạm bằng sáng chế.
Chi tiếtStatutory damages apply even without proving actual financial loss.Bồi thường theo luật định áp dụng ngay cả khi không chứng minh được thiệt hại thực tế.
Đồng nghĩacompensationmonetary reliefaward
Cụm hay dùngaward damagesclaim damagesstatutory damagespunitive damagescompensatory damages
Họ từdamage (v.) gây thiệt hạidamaging (adj.) gây hại
'Damages' (số nhiều) = tiền bồi thường pháp lý; khác 'damage' (số ít) = thiệt hại vật chất.
|
— |
|
/ˈrɔɪ.əl.ti friː/
|
adj. |
không mất phí bản quyền (trả một lần hoặc miễn phí hoàn toàn)
The platform offers royalty-free music for commercial videos.
Nền tảng cung cấp nhạc không mất phí bản quyền cho video thương mại.
Chi tiếtRoyalty-free images can be used repeatedly after a single payment.Hình ảnh không phí bản quyền có thể dùng nhiều lần sau một lần thanh toán duy nhất.
Đồng nghĩafree use
Cụm hay dùngroyalty-free licenseroyalty-free musicroyalty-free imagesroyalty-free contentroyalty-free stock
Họ từroyalty (n.) tiền bản quyềnfree (adj.) miễn phí
Không có nghĩa là miễn phí — thường trả một lần để dùng nhiều lần. Đọc kỹ điều khoản.
|
— |
| phr. |
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
Property ownership can be a significant investment for families.
Sở hữu bất động sản có thể là một khoản đầu tư quan trọng cho các gia đình.
Chi tiếtMany people dream of property ownership in their lifetime.Nhiều người mơ ước về quyền sở hữu bất động sản trong đời.
Đồng nghĩareal estate ownership
Cụm hay dùngachieve property ownershipprotect property ownership
Cụm từ này có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý.
|
— | |
| phr. |
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
Social housing projects are essential for community welfare.
Các dự án nhà ở xã hội rất quan trọng cho phúc lợi cộng đồng.
Chi tiếtMany families depend on social housing for stability.Nhiều gia đình phụ thuộc vào nhà ở xã hội để có sự ổn định.
Đồng nghĩapublic housing
Cụm hay dùngprovide social housingdevelop social housing
Cụm từ này thường được dùng khi nói về chính sách nhà ở.
|
— | |
| phr. |
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
The rental market is becoming more competitive every year.
Thị trường cho thuê ngày càng cạnh tranh hơn mỗi năm.
Chi tiếtRent prices in the rental market are on the rise.Giá thuê nhà trên thị trường cho thuê đang tăng cao.
Đồng nghĩaleasing market
Cụm hay dùnganalyze the rental marketinvest in the rental market
Cụm từ này có thể liên quan đến các xu hướng kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
Urban housing often faces challenges such as overcrowding.
Nhà ở đô thị thường gặp phải những thách thức như đông đúc.
Chi tiếtMany people prefer urban housing for its convenience.Nhiều người thích nhà ở đô thị vì sự tiện lợi của nó.
Đồng nghĩacity housing
Cụm hay dùngdevelop urban housingimprove urban housing
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.
|
— | |
| phr. |
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
The government is revising its housing policy to address shortages.
Chính phủ đang xem xét lại chính sách nhà ở để giải quyết tình trạng thiếu hụt.
Chi tiếtEffective housing policy can improve living conditions.Chính sách nhà ở hiệu quả có thể cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩahousing regulations
Cụm hay dùngimplement housing policyreview housing policy
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề chính trị.
|
— | |
| phr. |
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
Understanding housing needs is essential for urban planning.
Hiểu biết về nhu cầu nhà ở là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
Chi tiếtThe survey assessed the housing needs of local residents.Cuộc khảo sát đánh giá nhu cầu nhà ở của cư dân địa phương.
Đồng nghĩahousing requirements
Cụm hay dùngidentify housing needsmeet housing needs
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
|
— | |
| phr. |
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
The housing association has built several new homes this year.
Hiệp hội nhà ở đã xây dựng một số ngôi nhà mới trong năm nay.
Chi tiếtResidents can apply for assistance from the housing association.Cư dân có thể nộp đơn xin trợ giúp từ hiệp hội nhà ở.
Đồng nghĩahousing organization
Cụm hay dùngjoin a housing associationwork with a housing association
Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— | |
| phr. |
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
The homeownership rate has increased over the past decade.
Tỷ lệ sở hữu nhà ở đã tăng trong suốt thập kỷ qua.
Chi tiếtPolicies aim to boost the homeownership rate among young families.Các chính sách nhằm tăng tỷ lệ sở hữu nhà ở trong giới trẻ.
Đồng nghĩahomeownership percentage
Cụm hay dùngincrease homeownership rateanalyze homeownership rate
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Mức chất lượng được chấp nhận cho nhà ở.
Housing standards ensure safety and comfort for residents.
Các tiêu chuẩn nhà ở đảm bảo an toàn và thoải mái cho cư dân.
Chi tiếtThe government is raising housing standards across the country.Chính phủ đang nâng cao tiêu chuẩn nhà ở trên toàn quốc.
Đồng nghĩahousing quality standards
Cụm hay dùngmeet housing standardsimprove housing standards
Cụm từ này thường liên quan đến các quy định xây dựng.
|
— | |
| phr. |
Chất lượng môi trường sống trong nhà ở.
Improving housing conditions is crucial for public health.
Cải thiện điều kiện nhà ở là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtThe report highlighted poor housing conditions in some areas.Báo cáo nêu bật điều kiện nhà ở kém ở một số khu vực.
Đồng nghĩaliving conditions
Cụm hay dùngassess housing conditionsimprove housing conditions
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— | |
| phr. |
Các loại nhà ở khác nhau có sẵn để mọi người lựa chọn.
There are many housing options for families in the city.
Có nhiều lựa chọn nhà ở cho các gia đình trong thành phố.
Chi tiếtExploring housing options can help you find the right home.Khám phá các lựa chọn nhà ở có thể giúp bạn tìm được ngôi nhà phù hợp.
Đồng nghĩahousing choices
Cụm hay dùngexplore housing optionsoffer housing options
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhu cầu nhà ở.
|
— | |
|
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈmɑːrkɪt/
|
phr. |
Thị trường mua bán bất động sản.
The real estate market is recovering after the recession.
Thị trường bất động sản đang phục hồi sau suy thoái.
Chi tiếtInvestors are keeping an eye on the real estate market trends.Các nhà đầu tư đang theo dõi xu hướng của thị trường bất động sản.
Đồng nghĩaproperty markethousing market
Cụm hay dùnganalyze real estate marketnavigate real estate market
Cụm từ phổ biến khi thảo luận về đầu tư bất động sản.
|
— |
|
/hoʊm ˈoʊnərʃɪp/
|
phr. |
Trạng thái sở hữu nhà thay vì thuê.
Home ownership rates have risen in many countries.
Tỷ lệ sở hữu nhà đã tăng ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtGovernment policies can influence home ownership levels.Chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến mức độ sở hữu nhà.
Đồng nghĩaproperty ownershipreal estate ownership
Cụm hay dùngpromote home ownershipincrease home ownership
Cụm từ quan trọng trong bối cảnh tài chính cá nhân.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ˈsʌb.ɪ.di/
|
phr. |
Hỗ trợ tài chính để giúp người dân chi trả cho nhà ở.
Housing subsidies can help low-income families afford rent.
Trợ cấp nhà ở có thể giúp các gia đình thu nhập thấp chi trả tiền thuê nhà.
Chi tiếtMany governments provide housing subsidies to support their citizens.Nhiều chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở để hỗ trợ công dân của họ.
Đồng nghĩahousing assistancerental subsidy
Cụm hay dùngprovide housing subsidyapply for housing subsidy
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình xã hội.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
Các quy định về xây dựng và cho thuê nhà ở.
Housing regulations ensure safety and quality in buildings.
Các quy định về nhà ở đảm bảo an toàn và chất lượng trong các tòa nhà.
Chi tiếtLocal governments enforce housing regulations to protect tenants.Chính quyền địa phương thực thi các quy định về nhà ở để bảo vệ người thuê nhà.
Đồng nghĩahousing lawsbuilding codes
Cụm hay dùngenforce housing regulationsrevise housing regulations
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực xây dựng.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ɔˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
Các lựa chọn khác nhau cho nơi ở.
People are exploring housing alternatives like co-housing and tiny homes.
Mọi người đang tìm kiếm các lựa chọn nhà ở như nhà chung và nhà nhỏ.
Chi tiếtHousing alternatives can provide solutions for those facing high rents.Các lựa chọn nhà ở có thể cung cấp giải pháp cho những người phải đối mặt với tiền thuê cao.
Đồng nghĩahousing optionsliving arrangements
Cụm hay dùngexplore housing alternativesconsider housing alternatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhà ở.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ˈfaɪnæns/
|
phr. |
Các lựa chọn tài trợ để mua hoặc xây dựng nhà ở.
Housing finance is crucial for first-time buyers.
Tài chính nhà ở rất quan trọng cho những người mua lần đầu.
Chi tiếtBanks offer various housing finance products for consumers.Các ngân hàng cung cấp nhiều sản phẩm tài chính nhà ở cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩamortgage financingreal estate financing
Cụm hay dùngsecure housing financeobtain housing finance
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực tài chính bất động sản.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
|
phr. |
Cơ sở hạ tầng cần thiết cho các khu vực nhà ở.
Investing in housing infrastructure is vital for community development.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Chi tiếtGood housing infrastructure supports better living conditions.Cơ sở hạ tầng nhà ở tốt hỗ trợ điều kiện sống tốt hơn.
Đồng nghĩahousing facilitiesresidential infrastructure
Cụm hay dùngimprove housing infrastructuredevelop housing infrastructure
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ˈædvəˌkəsi/
|
phr. |
Ủng hộ các chính sách cho các lựa chọn nhà ở tốt hơn.
Housing advocacy groups work to improve living conditions for all.
Các nhóm ủng hộ nhà ở làm việc để cải thiện điều kiện sống cho tất cả mọi người.
Chi tiếtEffective housing advocacy can influence local government policies.Ủng hộ nhà ở hiệu quả có thể ảnh hưởng đến các chính sách của chính quyền địa phương.
Đồng nghĩahousing supporthousing promotion
Cụm hay dùngengage in housing advocacypromote housing advocacy
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị xã hội.
|
— |
Đang tải...